обсле́довать обследовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. khảo sát, kiểm tra, khám

Chia động từ

Hiện tại
яобсле́дую
тыобсле́дуешь
он / она / онообсле́дует
мыобсле́дуем
выобсле́дуете
ониобсле́дуют
Quá khứ
Giống đựcобсле́довал
Giống cáiобсле́довала
Giống trungобсле́довало
Số nhiềuобсле́довали
Mệnh lệnh
Số ítобсле́дуй
Số nhiềuобсле́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобсле́дующийобсле́довавший
Bị độngобсле́дуемыйобсле́дованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобсле́дуяобсле́довав, обследовавши