па́ра пара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vài, đôi ba
  2. cặp, đôiдва экземпляра
  3. cặp, đôi
  4. đôi, cặpдва объекта как одно целое

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́рапа́ры
Sinh cáchпа́рыпа́р
Tặng cáchпа́репа́рам
Đối cáchпа́рупа́ры
Công cụ cáchпа́рой, па́роюпа́рами
Giới cáchпа́репа́рах

Từ liên quan

пар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đất bỏ hoang
  2. hơi nướcгаз в равновесии с жидкостью

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарпары́
Sinh cáchпа́ра, па́рупаро́в
Tặng cáchпа́рупара́м
Đối cáchпарпары́
Công cụ cáchпа́ромпара́ми
Giới cáchпа́репара́х

Từ liên quan