испаря́ться испаряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bay hơi, bốc hơi

Chia động từ

Hiện tại
яиспаря́юсь
тыиспаря́ешься
он / она / оноиспаря́ется
мыиспаря́емся
выиспаря́етесь
онииспаря́ются
Quá khứ
Giống đựcиспаря́лся
Giống cáiиспаря́лась
Giống trungиспаря́лось
Số nhiềuиспаря́лись
Mệnh lệnh
Số ítиспаря́йся
Số nhiềuиспаря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиспаря́ющийсяиспаря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиспаря́ясьиспарявшись