спа́ривать спаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ghép đôi, cặp đôi

Chia động từ

Hiện tại
яспа́риваю
тыспа́риваешь
он / она / оноспа́ривает
мыспа́риваем
выспа́риваете
ониспа́ривают
Quá khứ
Giống đựcспа́ривал
Giống cáiспа́ривала
Giống trungспа́ривало
Số nhiềuспа́ривали
Mệnh lệnh
Số ítспа́ривай
Số nhiềuспа́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспа́ривающийспа́ривавший
Bị độngспа́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспа́риваяспаривав, спаривавши