спа́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ghép đôi, cặp đôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | спа́риваю |
| ты | спа́риваешь |
| он / она / оно | спа́ривает |
| мы | спа́риваем |
| вы | спа́риваете |
| они | спа́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | спа́ривал |
| Giống cái | спа́ривала |
| Giống trung | спа́ривало |
| Số nhiều | спа́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | спа́ривай |
| Số nhiều | спа́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | спа́ривающий | спа́ривавший |
| Bị động | спа́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | спа́ривая | спаривав, спаривавши |