парово́з паровоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đầu tầu, đầu máy, đầu máy xe lửa, đầu máy hơi nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарово́зпарово́зы
Sinh cáchпарово́запарово́зов
Tặng cáchпарово́зупарово́зам
Đối cáchпарово́зпарово́зы
Công cụ cáchпарово́зомпарово́зами
Giới cáchпарово́зепарово́зах

Từ liên quan