испари́ть испарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bay hơi
  2. bay hơi, nhả hơi

Chia động từ

Tương lai
яиспарю́
тыиспари́шь
он / она / оноиспари́т
мыиспари́м
выиспари́те
онииспаря́т
Quá khứ
Giống đựcиспари́л
Giống cáiиспари́ла
Giống trungиспари́ло
Số nhiềuиспари́ли
Mệnh lệnh
Số ítиспари́
Số nhiềuиспари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испари́вший
Bị động—испарённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испари́в, испаривши, испаря́