парохо́д пароход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ca nôречной, небольшойchiếc
  2. tàu biển, tàu bểморскойchiếc
  3. Tàu thủy, tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарохо́дпарохо́ды
Sinh cáchпарохо́дапарохо́дов
Tặng cáchпарохо́дупарохо́дам
Đối cáchпарохо́дпарохо́ды
Công cụ cáchпарохо́домпарохо́дами
Giới cáchпарохо́депарохо́дах

Từ liên quan