испаря́ть испарять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . bay hơi, làm. . . bốc hơi

Chia động từ

Hiện tại
яиспаря́ю
тыиспаря́ешь
он / она / оноиспаря́ет
мыиспаря́ем
выиспаря́ете
онииспаря́ют
Quá khứ
Giống đựcиспаря́л
Giống cáiиспаря́ла
Giống trungиспаря́ло
Số nhiềuиспаря́ли
Mệnh lệnh
Số ítиспаря́й
Số nhiềuиспаря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиспаря́ющийиспаря́вший
Bị độngиспаря́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиспаря́яиспаряв, испарявши