па́рник парник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà kínhươm cây, trồng cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́рникпа́рники
Sinh cáchпа́рникапа́рников
Tặng cáchпа́рникупа́рникам
Đối cáchпа́рникпа́рники
Công cụ cáchпа́рникомпа́рниками
Giới cáchпа́рникепа́рниках

парни́к парник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà kínhươm cây, trồng cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарни́кпарники́
Sinh cáchпарника́парнико́в
Tặng cáchпарнику́парника́м
Đối cáchпарни́кпарники́
Công cụ cáchпарнико́мпарника́ми
Giới cáchпарнике́парника́х