па́рник
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nhà kínhươm cây, trồng cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́рник | па́рники |
| Sinh cách | па́рника | па́рников |
| Tặng cách | па́рнику | па́рникам |
| Đối cách | па́рник | па́рники |
| Công cụ cách | па́рником | па́рниками |
| Giới cách | па́рнике | па́рниках |