парна́я парная

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. phòng xông hơi, nhà tắm hơi, phòng tắm hơi

па́рный парный

tính từ

Nghĩa

  1. song mã, hai ngựaоб экипаже, саняхthắng
  2. từng đôi, từng cặp, song đôiрасположенный паройxếp
  3. đôi, képсоставляющий пару
  4. đôi, képпроизводимый парой

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́рныйпа́рноепа́рнаяпа́рные
Sinh cáchпа́рногопа́рногопа́рнойпа́рных
Tặng cáchпа́рномупа́рномупа́рнойпа́рным
Đối cáchпа́рный, па́рногопа́рноепа́рнуюпа́рные, па́рных
Công cụ cáchпа́рнымпа́рнымпа́рной, па́рноюпа́рными
Giới cáchпа́рномпа́рномпа́рнойпа́рных
Dạng ngắnпа́ренпа́рнопа́рнапа́рны

Ví dụ

  • парные листья
    lá xếp từng đôi (song đôi)
  • парная гребля
    [môn] chèo thuyền hai người, chèo đôi
  • парная игра
    (в теннис и т. п.) — [sự] đánh đôi, đánh kép