спа́ривание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự ghép nối, sự nối khớp
- sự ghép đôi, sự giao phối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спа́ривание | спа́ривания |
| Sinh cách | спа́ривания | спа́риваний |
| Tặng cách | спа́риванию | спа́риваниям |
| Đối cách | спа́ривание | спа́ривания |
| Công cụ cách | спа́риванием | спа́риваниями |
| Giới cách | спа́ривании | спа́риваниях |