па́рочка парочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đôi, cặpof
  2. đôi, cặpDiminutive of па́ра.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́рочкапа́рочки
Sinh cáchпа́рочкипа́рочек
Tặng cáchпа́рочкепа́рочкам
Đối cáchпа́рочкупа́рочки
Công cụ cáchпа́рочкой, па́рочкоюпа́рочками
Giới cáchпа́рочкепа́рочках