ма́ссы
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần chúng, đại chúng, tầng lớp nhân dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ма́ссы |
| Sinh cách | — | масс |
| Tặng cách | — | ма́ссам |
| Đối cách | — | ма́ссы |
| Công cụ cách | — | ма́ссами |
| Giới cách | — | ма́ссах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ма́ссы |
| Sinh cách | — | масс |
| Tặng cách | — | ма́ссам |
| Đối cách | — | ма́ссы |
| Công cụ cách | — | ма́ссами |
| Giới cách | — | ма́ссах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́сса | ма́ссы |
| Sinh cách | ма́ссы | ма́сс |
| Tặng cách | ма́ссе | ма́ссам |
| Đối cách | ма́ссу | ма́ссы |
| Công cụ cách | ма́ссой, ма́ссою | ма́ссами |
| Giới cách | ма́ссе | ма́ссах |