биома́сса биомасса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sinh khối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиома́ссабиома́ссы
Sinh cáchбиома́ссыбиома́сс
Tặng cáchбиома́ссебиома́ссам
Đối cáchбиома́ссубиома́ссы
Công cụ cáchбиома́ссой, биома́ссоюбиома́ссами
Giới cáchбиома́ссебиома́ссах