биома́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sinh khối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биома́сса | биома́ссы |
| Sinh cách | биома́ссы | биома́сс |
| Tặng cách | биома́ссе | биома́ссам |
| Đối cách | биома́ссу | биома́ссы |
| Công cụ cách | биома́ссой, биома́ссою | биома́ссами |
| Giới cách | биома́ссе | биома́ссах |