то́нна тонна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tấn, tôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́ннато́нны
Sinh cáchто́нныто́нн
Tặng cáchто́ннето́ннам
Đối cáchто́ннуто́нны
Công cụ cáchто́нной, то́нноюто́ннами
Giới cáchто́ннето́ннах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa