мно́жество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Rất nhiều, rất đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мно́жество | мно́жества |
| Sinh cách | мно́жества | мно́жеств |
| Tặng cách | мно́жеству | мно́жествам |
| Đối cách | мно́жество | мно́жества |
| Công cụ cách | мно́жеством | мно́жествами |
| Giới cách | мно́жестве | мно́жествах |

