мо́ре
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- biểnкрупный водоём
- hảiкрупный водоём
- peiкрупный водоём
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́ре | моря́ |
| Sinh cách | мо́ря | море́й |
| Tặng cách | мо́рю | моря́м |
| Đối cách | мо́ре | моря́ |
| Công cụ cách | мо́рем | моря́ми |
| Giới cách | мо́ре | моря́х |





