мо́ре море

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. biểnкрупный водоём
  2. hảiкрупный водоём
  3. peiкрупный водоём

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́реморя́
Sinh cáchмо́ряморе́й
Tặng cáchмо́рюморя́м
Đối cáchмо́реморя́
Công cụ cáchмо́ремморя́ми
Giới cáchмо́реморя́х

Từ liên quan

мор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dịch chết hàng loạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́рмо́ры
Sinh cáchмо́рамо́ров
Tặng cáchмо́румо́рам
Đối cáchмо́рмо́ры
Công cụ cáchмо́роммо́рами
Giới cáchмо́ремо́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa