гру́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́да | гру́ды |
| Sinh cách | гру́ды | гру́д |
| Tặng cách | гру́де | гру́дам |
| Đối cách | гру́ду | гру́ды |
| Công cụ cách | гру́дой, гру́дою | гру́дами |
| Giới cách | гру́де | гру́дах |
Ví dụ
- груда камнейđống đá
- груда обломковđống mảnh vỡ
- груда книг и тетрадейđống sách vở