гру́да груда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгру́дагру́ды
Sinh cáchгру́дыгру́д
Tặng cáchгру́дегру́дам
Đối cáchгру́дугру́ды
Công cụ cáchгру́дой, гру́доюгру́дами
Giới cáchгру́дегру́дах

Ví dụ

  • груда камней
    đống đá
  • груда обломков
    đống mảnh vỡ
  • груда книг и тетрадей
    đống sách vở