па́ста паста

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bột nhão

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́стапа́сты
Sinh cáchпа́стыпа́ст
Tặng cáchпа́степа́стам
Đối cáchпа́ступа́сты
Công cụ cáchпа́стой, па́стоюпа́стами
Giới cáchпа́степа́стах

Ví dụ

  • зубная паста
    thuốc đánh răng