вес
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- uy tínзначимость, авторитет
- tư thế treoвисячее положение
- tầm quan trọngзначимость, авторитет
- ảnh hưởngзначимость, авторитет
- khối lượngмасса
- tỷ lệдоля в общем количестве
- hạn ngạchдоля в общем количестве
- tỷ trọngдоля в общем количестве
- trọng lượngсила, действующая на опору или подвес
- trọng lựcсила тяжести
- trọng sốмера значимости параметров
- trọng lượng
- quả cânгирька
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́с | веса́ |
| Sinh cách | ве́са | весо́в |
| Tặng cách | ве́су | веса́м |
| Đối cách | ве́с | веса́ |
| Công cụ cách | ве́сом | веса́ми |
| Giới cách | ве́се | веса́х |
Từ liên quan
ве́ситьCân nặng, nặngуве́систыйnặng, nặng tayвзве́шиватьCânве́скийXác đáng, có căn cứвесово́йbán cân, bán theo cân lạng, bán theo trọng lượng; cânве́скоmột cách có trọng lượng, đầy uy lựcвесо́моmạnh mẽ, rõ ràng, thuyết phục; đáng kể, lớn lao, rõ rệtвесы́cái cân; cânвесо́мостьquan trọng; Trọng lượng, sức nặng
