ко́рпус корпус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trường quân sựучебное заведение
  2. thânтуловище
  3. tòa nhà
  4. đoànсовокупность обладателей статуса
  5. cỡ chữ mười điểmшрифт
  6. thân mìnhтуловище
  7. tòa nhà, tập ngữ liệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́рпуско́рпусы
Sinh cáchко́рпусако́рпусов
Tặng cáchко́рпусуко́рпусам
Đối cáchко́рпуско́рпусы
Công cụ cáchко́рпусомко́рпусами
Giới cáchко́рпусеко́рпусах