ку́ча куча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vô khối, vô thiên lủng, nhiều vô kểthông tụcмножество
  2. Đống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́чаку́чи
Sinh cáchку́чику́ч
Tặng cáchку́чеку́чам
Đối cáchку́чуку́чи
Công cụ cáchку́чей, ку́чеюку́чами
Giới cáchку́чеку́чах

Từ liên quan