ваго́н вагон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Toa, toa tàu, toa xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchваго́нваго́ны
Sinh cáchваго́наваго́нов
Tặng cáchваго́нуваго́нам
Đối cáchваго́нваго́ны
Công cụ cáchваго́номваго́нами
Giới cáchваго́неваго́нах

Ví dụ

  • багажный вагон
    toa hành lý
  • почтовый вагон
    toa bưu điện
  • трамвайный вагон
    toa xe điện