ки́па кипа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bó, baoсвязка
  2. chồngпачка
  3. Kiệnhàng
  4. đốngгруда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́паки́пы
Sinh cáchки́пыкип
Tặng cáchки́пеки́пам
Đối cáchки́пуки́пы
Công cụ cáchки́пойки́пами
Giới cáchки́пеки́пах

Ví dụ

  • кипа хлопка
    kiện bông
  • кипа книг
    chồng sách
  • кипа бумаги
    chồng (súc, ram, thếp) giấy