пластма́сса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chất dẻo, nhựa hóa học, nhựa, chất tạo hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пластма́сса | пластма́ссы |
| Sinh cách | пластма́ссы | пластма́сс |
| Tặng cách | пластма́ссе | пластма́ссам |
| Đối cách | пластма́ссу | пластма́ссы |
| Công cụ cách | пластма́ссой, пластма́ссою | пластма́ссами |
| Giới cách | пластма́ссе | пластма́ссах |