пластма́сса пластмасса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chất dẻo, nhựa hóa học, nhựa, chất tạo hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпластма́ссапластма́ссы
Sinh cáchпластма́ссыпластма́сс
Tặng cáchпластма́ссепластма́ссам
Đối cáchпластма́ссупластма́ссы
Công cụ cáchпластма́ссой, пластма́ссоюпластма́ссами
Giới cáchпластма́ссепластма́ссах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa