гора́ гора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. núiвозвышенность
  2. sơnвозвышенность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгора́го́ры
Sinh cáchгоры́го́р
Tặng cáchгоре́гора́м
Đối cáchго́руго́ры
Công cụ cáchгоро́й, горо́югора́ми
Giới cáchгоре́гора́х

Từ liên quan