земля́ земля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quả Đấtпланета
  2. Trái Đấtпланета
  3. Địa Cầuпланета
  4. lãnh thổтерритория
  5. lục địa, đất liềnсуша
  6. quả đất, trái đất, địa cầuпланета
  7. thế giớiмир
  8. đất, mặt đấtпрверхность земли
  9. đất, ruộng đất, đất đaiпочва
  10. đất, đất nước, đất đaiстрана, владения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземля́зе́мли
Sinh cáchземли́земе́ль
Tặng cáchземле́зе́млям
Đối cáchзе́млюзе́мли
Công cụ cáchземлёй, землёюзе́млями
Giới cáchземле́зе́млях

Ví dụ

  • советская земля
    đất nước xô-viết
  • чужая земля
    đất khách quê người
  • мир на земляе
    hòa bình trên trái đất (thế giới)

Từ liên quan