нейтраль

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. số mo, số trung gian, vị trí trung lập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнейтра́ль—
Sinh cáchнейтра́ли—
Tặng cáchнейтра́ли—
Đối cáchнейтра́ль—
Công cụ cáchнейтра́лью—
Giới cáchнейтра́ли—