ма́сса масса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lượng lớnбольшое количество
  2. mát, đấtнулевой потенциал
  3. khối lượng lớnбольшое количество
  4. khối lượngвес
  5. khối chấtбесформенное вещество
  6. khối lượng
  7. chất nhãoбесформенное вещество

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ссама́ссы
Sinh cáchма́ссыма́сс
Tặng cáchма́ссема́ссам
Đối cáchма́ссума́ссы
Công cụ cáchма́ссой, ма́ссоюма́ссами
Giới cáchма́ссема́ссах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa