плетённый

tính từ

Nghĩa

  1. được đan, được bện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплетённыйплетённоеплетённаяплетённые
Sinh cáchплетённогоплетённогоплетённойплетённых
Tặng cáchплетённомуплетённомуплетённойплетённым
Đối cáchплетённого, плетённыйплетённоеплетённуюплетённых, плетённые
Công cụ cáchплетённымплетённымплетённой, плетённоюплетёнными
Giới cáchплетённомплетённомплетённойплетённых
Dạng ngắnплетёнплетеноплетенаплетены

плести́ плести

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đan, bện, tết, kết
  2. đơm đặt, bịa đặt, bày đặt, đặtthông tụcсочинять

Chia động từ

Hiện tại
яплету́
тыплетёшь
он / она / оноплетёт
мыплетём
выплетёте
ониплету́т
Quá khứ
Giống đựcплёл
Giống cáiплела́
Giống trungплело́
Số nhiềuплели́
Mệnh lệnh
Số ítплети́
Số nhiềuплети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплету́щийплётший
Bị động—плетённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплетя́плётши

Ví dụ

  • плести корзину
    đan giỏ (thúng, rổ)
  • плести косу
    tết [tóc thành] bím, bện [tóc] đuôi sam
  • плести интригу
    bày mưu đặt kế

Từ liên quan

плете́ньHàng rào, giậuплетьdây; roiсплести́đan; đan, bệnпереплести́đan xen, đóng bìa sáchуплета́тьăn ngấu nghiến; ăn, nhai ngấu nghiếnзаплести́tết, bện, bímвплета́тьсяđan vào, bện vào, hòa vào, xen vàoсплести́сьbện, đan, tết, chítсплета́тьbện, tết; chéo, choàng, quàng, chập, chắpвплета́тьBện... vào, tết... vàoвыплета́тьbện ra, tháo bím, tháo bím tócзаплета́тьBện, kết, tết; vấn, quấnпереплета́тьđan lại, tết lại, bện lại, kết lại; đan, bện, tết, kếtплете́ниеbày, đặt, bày đặt; Đan, bện, tết, kếtприплета́тьliên lụy, lôi kéo, dính dángрасплета́тьLàm... sổ ra, làm... tuột ra, tháo... raдоплета́тьbện xong, dệt xong, tết xongзаплести́сьbị rối, bị đan vào nhau, bị xoắn lạiвплести́đan vào, tết vào, xen vào, lồng vàoвплести́сьdệt vào, đan xen, quấn vào, trở nên đan vào nhauвы́плестиdệt, tháo bím, tháo tếtдоплести́bện thêm, dệt thêm, đan thêm, tết thêmприплести́lôi kéo, lôi kéo vào, dính líu, kéo vàoрасплести́tháo ra, gỡ ra, mở ra, bung ra, tháo bệnплетёнкаbím, tết, bánh tết, đồ đanоплёткаbện, tết, đan; bọc vô lăng, vỏ bọc vô lăng