заплести́сь заплестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị rối, bị đan vào nhau, bị xoắn lại

Chia động từ

Tương lai
язаплету́сь
тызаплетёшься
он / она / онозаплетётся
мызаплетёмся
вызаплетётесь
онизаплету́тся
Quá khứ
Giống đựcзаплёлся
Giống cáiзаплела́сь
Giống trungзаплело́сь
Số nhiềuзаплели́сь
Mệnh lệnh
Số ítзаплети́сь
Số nhiềuзаплети́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заплётшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заплетя́сь