сплести́ сплести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đanизготовить плетением
  2. đan, bện
  3. dệt, đanизготовить плетением

Chia động từ

Tương lai
ясплету́
тысплетёшь
он / она / оносплетёт
мысплетём
высплетёте
онисплету́т
Quá khứ
Giống đựcсплёл
Giống cáiсплела́
Giống trungсплело́
Số nhiềuсплели́
Mệnh lệnh
Số ítсплети́
Số nhiềuсплети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сплётший
Bị động—сплетённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сплетя́

Từ liên quan