доплести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bện thêm, dệt thêm, đan thêm, tết thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | доплету́ |
| ты | доплетёшь |
| он / она / оно | доплетёт |
| мы | доплетём |
| вы | доплетёте |
| они | доплету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доплёл |
| Giống cái | доплела́ |
| Giống trung | доплело́ |
| Số nhiều | доплели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доплети́ |
| Số nhiều | доплети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доплётший |
| Bị động | — | доплетённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доплетя́ |