вплести́
động từthể hoàn thành
Cặp thể вплета́тьBện... vào, tết... vào
Nghĩa
- đan vào, tết vào, xen vào, lồng vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вплету́ |
| ты | вплетёшь |
| он / она / оно | вплетёт |
| мы | вплетём |
| вы | вплетёте |
| они | вплету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вплёл |
| Giống cái | вплела́ |
| Giống trung | вплело́ |
| Số nhiều | вплели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вплети́ |
| Số nhiều | вплети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вплётший |
| Bị động | — | вплетённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вплетя́ |