вплести́ вплести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đan vào, tết vào, xen vào, lồng vào

Chia động từ

Tương lai
явплету́
тывплетёшь
он / она / оновплетёт
мывплетём
вывплетёте
онивплету́т
Quá khứ
Giống đựcвплёл
Giống cáiвплела́
Giống trungвплело́
Số nhiềuвплели́
Mệnh lệnh
Số ítвплети́
Số nhiềuвплети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вплётший
Bị động—вплетённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вплетя́