уплета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn ngấu nghiến
- ăn, nhai ngấu nghiến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уплета́ю |
| ты | уплета́ешь |
| он / она / оно | уплета́ет |
| мы | уплета́ем |
| вы | уплета́ете |
| они | уплета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уплета́л |
| Giống cái | уплета́ла |
| Giống trung | уплета́ло |
| Số nhiều | уплета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уплета́й |
| Số nhiều | уплета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уплета́ющий | уплета́вший |
| Bị động | уплетаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уплета́я | уплетав, уплетавши |