плете́ние плетение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bày, đặt, bày đặtsự
  2. Đan, bện, tết, kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплете́ниеплете́ния
Sinh cáchплете́нияплете́ний
Tặng cáchплете́ниюплете́ниям
Đối cáchплете́ниеплете́ния
Công cụ cáchплете́ниемплете́ниями
Giới cáchплете́нииплете́ниях

Ví dụ

  • плетение интриг
    [sự] bày mưu đặt kế