плете́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bày, đặt, bày đặtsự
- Đan, bện, tết, kết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плете́ние | плете́ния |
| Sinh cách | плете́ния | плете́ний |
| Tặng cách | плете́нию | плете́ниям |
| Đối cách | плете́ние | плете́ния |
| Công cụ cách | плете́нием | плете́ниями |
| Giới cách | плете́нии | плете́ниях |
Ví dụ
- плетение интриг[sự] bày mưu đặt kế