сплета́ть сплетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bện, tếtсоединять
  2. chéo, choàng, quàng, chập, chắpо руках и т. п.
  3. hòa hợp, kết hợp, hợp nhấtсвязыватьперен.
  4. Đan, bện, tết, kết

Chia động từ

Hiện tại
ясплета́ю
тысплета́ешь
он / она / оносплета́ет
мысплета́ем
высплета́ете
онисплета́ют
Quá khứ
Giống đựcсплета́л
Giống cáiсплета́ла
Giống trungсплета́ло
Số nhiềuсплета́ли
Mệnh lệnh
Số ítсплета́й
Số nhiềuсплета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсплета́ющийсплета́вший
Bị độngсплетаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсплета́ясплетав, сплетавши