переплести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đan xen, đóng bìa sách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переплету́ |
| ты | переплетёшь |
| он / она / оно | переплетёт |
| мы | переплетём |
| вы | переплетёте |
| они | переплету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переплёл |
| Giống cái | переплела́ |
| Giống trung | переплело́ |
| Số nhiều | переплели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переплети́ |
| Số nhiều | переплети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переплётший |
| Bị động | — | переплетённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переплетя́ |