заплета́ть заплетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bện, kết, tết
  2. vấn, quấnоплетать

Chia động từ

Hiện tại
язаплета́ю
тызаплета́ешь
он / она / онозаплета́ет
мызаплета́ем
вызаплета́ете
онизаплета́ют
Quá khứ
Giống đựcзаплета́л
Giống cáiзаплета́ла
Giống trungзаплета́ло
Số nhiềuзаплета́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаплета́й
Số nhiềuзаплета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаплета́ющийзаплета́вший
Bị độngзаплета́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаплета́язаплетав, заплетавши

Ví dụ

  • заплетать косу
    tết tóc thành bím, tết tóc đuôi sam