плетёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bím, tết, bánh tết, đồ đan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плетёнка | плетёнки |
| Sinh cách | плетёнки | плетёнок |
| Tặng cách | плетёнке | плетёнкам |
| Đối cách | плетёнку | плетёнки |
| Công cụ cách | плетёнкой | плетёнками |
| Giới cách | плетёнке | плетёнках |