заплести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tết, bện, bím
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заплету́ |
| ты | заплетёшь |
| он / она / оно | заплетёт |
| мы | заплетём |
| вы | заплетёте |
| они | заплету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заплёл |
| Giống cái | заплела́ |
| Giống trung | заплело́ |
| Số nhiều | заплели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заплети́ |
| Số nhiều | заплети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заплётший |
| Bị động | — | заплетённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заплетя́ |