оплётка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bện, tết, đan
- bọc vô lăng, vỏ bọc vô lăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оплётка | оплётки |
| Sinh cách | оплётки | оплёток |
| Tặng cách | оплётке | оплёткам |
| Đối cách | оплётку | оплётки |
| Công cụ cách | оплёткой | оплётками |
| Giới cách | оплётке | оплётках |