выплета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́плестиdệt, tháo bím, tháo tết
Nghĩa
- bện ra, tháo bím, tháo bím tóc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выплета́ю |
| ты | выплета́ешь |
| он / она / оно | выплета́ет |
| мы | выплета́ем |
| вы | выплета́ете |
| они | выплета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выплета́л |
| Giống cái | выплета́ла |
| Giống trung | выплета́ло |
| Số nhiều | выплета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выплета́й |
| Số nhiều | выплета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выплетающий | выплетавший |
| Bị động | выплетаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выплетая | выплетав, выплетавши |