вплета́ть вплетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bện... vào, tết... vào

Chia động từ

Hiện tại
явплета́ю
тывплета́ешь
он / она / оновплета́ет
мывплета́ем
вывплета́ете
онивплета́ют
Quá khứ
Giống đựcвплета́л
Giống cáiвплета́ла
Giống trungвплета́ло
Số nhiềuвплета́ли
Mệnh lệnh
Số ítвплета́й
Số nhiềuвплета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвплета́ющийвплета́вший
Bị độngвплета́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвплета́явплетав, вплетавши

Ví dụ

  • вплетать ленту в косу
    tết băng vào bím tóc