плеть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dâyрастения
- roiкнутcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пле́ть | пле́ти |
| Sinh cách | пле́ти | пле́тей |
| Tặng cách | пле́ти | пле́тям |
| Đối cách | пле́ть | пле́ти |
| Công cụ cách | пле́тью | пле́тями |
| Giới cách | пле́ти | пле́тях |
Ví dụ
- плеть тыквыdây bí