плеть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dâyрастения
  2. roiкнутcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́тьпле́ти
Sinh cáchпле́типле́тей
Tặng cáchпле́типле́тям
Đối cáchпле́тьпле́ти
Công cụ cáchпле́тьюпле́тями
Giới cáchпле́типле́тях

Ví dụ

  • плеть тыквы
    dây bí

Từ liên quan