Nghĩa
- Đan, bện, tết, kết
- đơm đặt, bịa đặt, bày đặt, đặtthông tụcсочинять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | плету́ |
|---|
| ты | плетёшь |
|---|
| он / она / оно | плетёт |
|---|
| мы | плетём |
|---|
| вы | плетёте |
|---|
| они | плету́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | плёл |
|---|
| Giống cái | плела́ |
|---|
| Giống trung | плело́ |
|---|
| Số nhiều | плели́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | плети́ |
|---|
| Số nhiều | плети́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | плету́щий | плётший |
|---|
| Bị động | — | плетённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | плетя́ | плётши |
|---|
Từ liên quan
плете́ньHàng rào, giậuплетьdây; roiсплести́đan; đan, bệnпереплести́đan xen, đóng bìa sáchуплета́тьăn ngấu nghiến; ăn, nhai ngấu nghiếnзаплести́tết, bện, bímвплета́тьсяđan vào, bện vào, hòa vào, xen vàoсплести́сьbện, đan, tết, chítсплета́тьbện, tết; chéo, choàng, quàng, chập, chắpвплета́тьBện... vào, tết... vàoвыплета́тьbện ra, tháo bím, tháo bím tócзаплета́тьBện, kết, tết; vấn, quấnпереплета́тьđan lại, tết lại, bện lại, kết lại; đan, bện, tết, kếtплете́ниеbày, đặt, bày đặt; Đan, bện, tết, kếtприплета́тьliên lụy, lôi kéo, dính dángрасплета́тьLàm... sổ ra, làm... tuột ra, tháo... raдоплета́тьbện xong, dệt xong, tết xongзаплести́сьbị rối, bị đan vào nhau, bị xoắn lạiвплести́đan vào, tết vào, xen vào, lồng vàoвплести́сьdệt vào, đan xen, quấn vào, trở nên đan vào nhauвы́плестиdệt, tháo bím, tháo tếtдоплести́bện thêm, dệt thêm, đan thêm, tết thêmприплести́lôi kéo, lôi kéo vào, dính líu, kéo vàoрасплести́tháo ra, gỡ ra, mở ra, bung ra, tháo bệnплетёнкаbím, tết, bánh tết, đồ đanоплёткаbện, tết, đan; bọc vô lăng, vỏ bọc vô lăng