основа́ние основание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nền, đáy
  2. cơ sở
  3. nền móng
  4. căn cứ, lý do

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоснова́ниеоснова́ния
Sinh cáchоснова́нияоснова́ний
Tặng cáchоснова́ниюоснова́ниям
Đối cáchоснова́ниеоснова́ния
Công cụ cáchоснова́ниемоснова́ниями
Giới cáchоснова́нииоснова́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa