учрежде́ние учреждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cơ quan, công sở, nhiệm sởорганизация
  2. thành lập, sáng lậpдействиеsự
  3. — thiết chế, thể chếобщественное установление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучрежде́ниеучрежде́ния
Sinh cáchучрежде́нияучрежде́ний
Tặng cáchучрежде́ниюучрежде́ниям
Đối cáchучрежде́ниеучрежде́ния
Công cụ cáchучрежде́ниемучрежде́ниями
Giới cáchучрежде́нииучрежде́ниях

Ví dụ

  • государственное учреждение
    cơ quan nhà nước, cơ quan quốc gia, công sở

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa