основно́й
tính từ
Nghĩa
- chính
- chủ
- chủ yếu
- quan trọng
- chính yếu, chủ yếu, chínhглавный
- Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | основно́й | основно́е | основна́я | основны́е |
| Sinh cách | основно́го | основно́го | основно́й | основны́х |
| Tặng cách | основно́му | основно́му | основно́й | основны́м |
| Đối cách | основно́й, основно́го | основно́е | основну́ю | основны́е, основны́х |
| Công cụ cách | основны́м | основны́м | основно́й, (основно́ю) | основны́ми |
| Giới cách | основно́м | основно́м | основно́й | основны́х |
Ví dụ
- основной закон[đạo] luật cơ bản
- основная задачаnhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)
- основная мысльtư tưởng chủ đạo (cơ bản, chủ yếu)





