основно́й основной

tính từ

Nghĩa

  1. chính
  2. chủ
  3. chủ yếu
  4. quan trọng
  5. chính yếu, chủ yếu, chínhглавный
  6. Căn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, cốt thiết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосновно́йосновно́еосновна́яосновны́е
Sinh cáchосновно́гоосновно́гоосновно́йосновны́х
Tặng cáchосновно́муосновно́муосновно́йосновны́м
Đối cáchосновно́й, основно́гоосновно́еосновну́юосновны́е, основны́х
Công cụ cáchосновны́мосновны́мосновно́й, (основно́ю)основны́ми
Giới cáchосновно́мосновно́мосновно́йосновны́х

Ví dụ

  • основной закон
    [đạo] luật cơ bản
  • основная задача
    nhiệm vụ chủ yếu (chính yếu, ăn bản, cơ bản, cốt yếu, cốt tử, chính)
  • основная мысль
    tư tưởng chủ đạo (cơ bản, chủ yếu)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

осно́вный основный

tính từ

Nghĩa

  1. chính, chủ yếu, cơ bản
  2. sợi dọcотносящийся к основе ткани

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосно́вныйосно́вноеосно́внаяосно́вные
Sinh cáchосно́вногоосно́вногоосно́внойосно́вных
Tặng cáchосно́вномуосно́вномуосно́внойосно́вным
Đối cáchосно́вный, осно́вногоосно́вноеосно́внуюосно́вные, осно́вных
Công cụ cáchосно́внымосно́внымосно́вной, осно́вноюосно́вными
Giới cáchосно́вномосно́вномосно́внойосно́вных
Dạng ngắnосно́веносно́вноосно́внаосно́вны