ба́за база

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. căn cứ
  2. cơ sở
  3. khoсклад
  4. căn cứ, căn cứ địa, căn cứ điểm, trạmопорный пункт
  5. Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́заба́зы
Sinh cáchба́зыба́з
Tặng cáchба́зеба́зам
Đối cáchба́зуба́зы
Công cụ cáchба́зой, ба́зоюба́зами
Giới cáchба́зеба́зах

Ví dụ

  • авиационная база
    căn cứ không quân, cơ sở hàng không
  • военная база
    căn cứ quân sự
  • военно-морская база
    căn cứ hải quân

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa